

Mục tiêu chương trình:
Đối tượng:
Cấu trúc Chương trình:
Phát triển kỹ năng sáng tạo (Develop creativity skill); Phát triển kỹ năng thuyết trình, giao tiếp phi ngôn từ (cử chỉ, nét mặt, giọng nói, giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cơ thể, tư thế) (Develop presentation skill, nonverbal communication refers to gestures, facial expressions, tone of voice, eye contact, body language, posture); Cải thiện kỹ năng hợp tác (Improve cooperating skill).
Khám phá chức năng của các công cụ gia đình, máy tính và phương tiện giao thông (Exploring the functionality of home tools, computers and means of transportations); Thực hiện một số thí nghiệm với nước, nam châm (Do some experiments with water, magnets,..); Khám phá Mặt Trời, các ngôi sao và Hệ Mặt Trời (Exploring the Sun, Stars and Solar System).
Phát triển vốn từ vựng và cấu trúc đơn giản (Develop vocabulary and simple structures); Phát âm tốt và rõ ràng (To have good pronunciation and clear utterance); Phát triển kỹ năng viết và đọc trong các hoạt động trên lớp (To develop writing and reading skill during classroom activities); Nhớ và sử dụng hiệu quả ít nhất 130-150 từ/cụm từ mới với nhiều lĩnh vực khác nhau (Remember and effectively use at least 130 – 150 new words/phrases with many different fields).
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
Hoàn thiện kỹ năng thuyết trình, giao tiếp phi ngôn từ (cử chỉ, nét mặt, giọng nói, giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cơ thể, tư thế) (Improve presentation skills, nonverbal communication refers to gestures, facial expressions, tone of voice, eye contact, body language, posture); Hợp tác nhóm hiệu quả, khả năng lãnh đạo tốt (Effective team collaboration, good leadership); Phát triển tư duy phản biện – giải quyết vấn đề, tư duy điện toán (Develop critical thinking – problem solving, computational thinking); Trẻ tự lập, có khả năng giải quyết vấn đề (Trẻ tự lập, có khả năng giải quyết vấn đề gặp phải).
Tìm hiểu về khoa học tự nhiên thông qua các thí nghiệm (vật chìm vật nổi, vòng tuần hoàn của nước, nam châm-la bàn và sự hòa tan) (Learning about the natural science with some experiments: float and sink, water cycle, magnet- compass and dissolution); Khám phá các bộ phận của thực vật và chức năng của chúng (Exploring the parts of the plant and their funtions); Phân biệt động vật có xương sống và không có xương sống, tìm hiểu về một số bộ phận cơ thể (tim, phổi, dạ dày và não) (Distinguish between vertebrates and invertebrates, learning about some parts of body, such as: heart, lungs, stomach and brain); Tìm hiểu về công nghệ (Learning about some technologies); Sử dụng Cubelets (khối xây dựng thông minh với kỹ năng đặc biệt) để thiết kế robot (Using Cubelets (smart building blocks with special skill) to design robots).
Phát triển mở rộng vốn từ vựng và kiến thức về cấu trúc ngữ pháp, cùng với phát âm tốt (To expand range of vocabulary and knowledge of grammatical structures, while developing good pronunciation); Phát triển kỹ năng viết và đọc trong các hoạt động trên lớp và bài tập về nhà (To develop writing and reading skill during classroom activities and homework tasks); Nhớ và sử dụng hiệu quả ít nhất 350-380 từ/cụm từ mới với nhiều lĩnh vực khác nhau (Remember and effectively use at least 350 – 380 new words/phrases with many different fields).