Khóa X-LEADER

Trang bị kiến thức cơ bản, gần gũi với cuộc sống

Giới thiệu

Mục tiêu chương trình:

  • Chuẩn bị cho học sinh về trường học và cuộc sống (Trang bị kiến thức cơ bản, gần gũi với cuộc sống).
  • Phát triển các kỹ năng của thế kỷ 21 (Develops the 21st Century skills).
  • Dạy cách vận dụng và chuyển hóa kiến thức vào cuộc sống (Teach the application and transfer of knowledge).
  • Cung cấp sự kết hợp của Kỹ năng tiếng Anh cho học sinh (Provides combination of English Skills for students) (Phát triển kỹ năng tiếng Anh tổng hợp).
  • Khơi gợi và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập suốt đời của trẻ (Encourage the passion to study).

Đối tượng:

  • Độ tuổi (Ages): 6-12 tuổi.
  • Tần suất: 1-2 buổi/ 1 tuần (1-2 lessons/ 1 week).
  • Thời lượng: 90 phút/ 1 buổi (90 minutes/ 1 lesson).

Cấu trúc Chương trình:

  • X-Starter: 3 dự án (25 buổi học).
  • X-Mover: 4 dự án (34 buổi học).
  • X-Flyer: 5 dự án (72 buổi học).

Cấp độ 1: X-Starter (25 buổi học)

Sau 9 năm phát triển, Hệ thống giáo dục kỹ năng sống Cara là thương hiệu hàng đầu về giáo dục kỹ năng sống chất lượng cao cho học sinh Việt Nam.

Nội dung
Kỹ năng xã hội (Social skills)

Phát triển kỹ năng sáng tạo (Develop creativity skill); Phát triển kỹ năng thuyết trình, giao tiếp phi ngôn từ (cử chỉ, nét mặt, giọng nói, giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cơ thể, tư thế) (Develop presentation skill, nonverbal communication refers to gestures, facial expressions, tone of voice, eye contact, body language, posture); Cải thiện kỹ năng hợp tác (Improve cooperating skill).

Nội dung
Kiến thức - STEM (Knowledge - STEM)

Khám phá chức năng của các công cụ gia đình, máy tính và phương tiện giao thông (Exploring the functionality of home tools, computers and means of transportations); Thực hiện một số thí nghiệm với nước, nam châm (Do some experiments with water, magnets,..); Khám phá Mặt Trời, các ngôi sao và Hệ Mặt Trời (Exploring the Sun, Stars and Solar System).

Nội dung
Tiếng Anh (English)

Phát triển vốn từ vựng và cấu trúc đơn giản (Develop vocabulary and simple structures); Phát âm tốt và rõ ràng (To have good pronunciation and clear utterance); Phát triển kỹ năng viết và đọc trong các hoạt động trên lớp (To develop writing and reading skill during classroom activities); Nhớ và sử dụng hiệu quả ít nhất 130-150 từ/cụm từ mới với nhiều lĩnh vực khác nhau (Remember and effectively use at least 130 – 150 new words/phrases with many different fields).

Chủ đề (TOPIC) cấp độ X-Mover (Tổng 34 buổi)

Technology - TC (Công nghệ số và ứng dụng)

Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.

Natural Science - NS (Khoa học tự nhiên)

Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).

Astronomy - AS (Khám phá vũ trụ)

Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).

Economic (Doanh nhân nhí)

Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).

Cấp độ 3: X-Flyer (72 buổi học)

Sau 9 năm phát triển, Hệ thống giáo dục kỹ năng sống Cara là thương hiệu hàng đầu về giáo dục kỹ năng sống chất lượng cao cho học sinh Việt Nam.

Nội dung
Kỹ năng xã hội (Social skills)

Hoàn thiện kỹ năng thuyết trình, giao tiếp phi ngôn từ (cử chỉ, nét mặt, giọng nói, giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cơ thể, tư thế) (Improve presentation skills, nonverbal communication refers to gestures, facial expressions, tone of voice, eye contact, body language, posture); Hợp tác nhóm hiệu quả, khả năng lãnh đạo tốt (Effective team collaboration, good leadership); Phát triển tư duy phản biện – giải quyết vấn đề, tư duy điện toán (Develop critical thinking – problem solving, computational thinking); Trẻ tự lập, có khả năng giải quyết vấn đề (Trẻ tự lập, có khả năng giải quyết vấn đề gặp phải).

Nội dung
Kiến thức - STEM (Knowledge - STEM)

Tìm hiểu về khoa học tự nhiên thông qua các thí nghiệm (vật chìm vật nổi, vòng tuần hoàn của nước, nam châm-la bàn và sự hòa tan) (Learning about the natural science with some experiments: float and sink, water cycle, magnet- compass and dissolution); Khám phá các bộ phận của thực vật và chức năng của chúng (Exploring the parts of the plant and their funtions); Phân biệt động vật có xương sống và không có xương sống, tìm hiểu về một số bộ phận cơ thể (tim, phổi, dạ dày và não) (Distinguish between vertebrates and invertebrates, learning about some parts of body, such as: heart, lungs, stomach and brain); Tìm hiểu về công nghệ (Learning about some technologies); Sử dụng Cubelets (khối xây dựng thông minh với kỹ năng đặc biệt) để thiết kế robot (Using Cubelets (smart building blocks with special skill) to design robots).

Nội dung
Tiếng Anh (English)

Phát triển mở rộng vốn từ vựng và kiến thức về cấu trúc ngữ pháp, cùng với phát âm tốt (To expand range of vocabulary and knowledge of grammatical structures, while developing good pronunciation); Phát triển kỹ năng viết và đọc trong các hoạt động trên lớp và bài tập về nhà (To develop writing and reading skill during classroom activities and homework tasks); Nhớ và sử dụng hiệu quả ít nhất 350-380 từ/cụm từ mới với nhiều lĩnh vực khác nhau (Remember and effectively use at least 350 – 380 new words/phrases with many different fields).

Chủ đề (TOPIC) cấp độ X-Flyer (Các buổi học từ 1-68)

(Buổi 1-12)
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
(Buổi 13-24)
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
(Buổi 25-36)
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
(Buổi 37-48)
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
(Buổi 49-58)
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).
(Buổi 59-68)
Technology at Home (Công nghệ gia dụng) (2 buổi); Medical Technology (Công nghệ y học) (2 buổi); Technology & Transportation (Công nghệ giao thông) (2 buổi); Techcnology & Computer (Công nghệ máy tính) (2 buổi).